Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煽り立てる

rung chuyển; lay động; kích động; xúi giục

Gợi ý

Xem thêm

煽ぎ立てる

thổi bùng lên; phiến động

立てかける たてかける

dựa vào

煽てる

tâng bốc; nịnh nọt; nịnh hót; xúi giục; kích động

煽て

sự xúi giục; sự xúi bẩy; sự thủ mưu; tình trạng bị xúi giục; tình trạng bị xúi bẩy; sự tâng bốc; sự xu nịnh; sự bợ đỡ; lời tâng bốc; lời nịnh hót; lời bợ đỡ

煽り

sự ảnh hưởng; điều ảnh hưởng

Chi tiết từ

煽り立てる

「あおりたてる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ, ngoại động từ
rung chuyển, lay động
kích động, xúi giục
Mazii Dict