Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

父さん

bố

Gợi ý

Xem thêm

お父さん

bố

小父さん

chú; bác; người đàn ông trung niên

御父さん

bố; cha; ba; bố ơi

伯父さん

bác; chú; ông bác; thím

叔父さん

chú; bác; người đàn ông trung niên; thím

Chi tiết từ

父さん

「とうさん」
danh từ
bố.
Mazii Dict
Ví dụ:
とう父tou さsa んn はhaかんが考kanga えe をwoか変ka えe るru とtoおも思omo うu かka いi 。.
Bạn có nghĩ rằng bố sẽ thay đổi quyết định của mình?
とう父tou さsa んn 、,なに何nani をwo しshi てte いi たta のno 。.
Bố đang làm gì vậy?
とう父tou さsa んn がga どdo んn なna にniおこ怒oko るru かkaかんが考kanga えe てte ごgo らra んn なna さsa いi 。.
Hãy thử tưởng tượng xem bố sẽ giận dữ như thế nào.