Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

疎ら

sự thưa thớt; sự rải rác; sự lơ thơ; thưa thớt; rải rác; lơ thơ

Gợi ý

Xem thêm

疎

sự thưa thớt; xa cách; thưa thớt; xa cách; hời hợt; hơi; một chút; phảng phất; mơ hồ; mang máng

疎疎しい

không quen thuộc hay không quan tâm

過疎

sự giảm dân số

疎通

sự thoát nước; thông nước; sự thông hiểu; sự hiểu biết lẫn nhau

疎遠

hững hờ; xa rời; ghẻ lạnh; sự hững hờ; sự xa rời; sự ghẻ lạnh

Chi tiết từ

疎ら

「まばら」
tính từ đuôi na, danh từ
sự thưa thớt; sự rải rác; sự lơ thơ
thưa thớt; rải rác; lơ thơ
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoこうえんかい講演会kouenkai はhaちょうしゅう聴衆choushuu がga まma ばba らra だda ったtta ..
Bài diễn thuyết của anh ta được ít người chú ý đến.
登るにつれて, 樹木は一層まばらになった.
Càng leo lên cao rừng cây càng ít tầng
 まma ばba らra にniけ毛ke がgaは生ha えe てte いi るruあたま頭atama
đầu lơ thơ tóc
まば疎maba らra にniたね種tane をwoま蒔ma けke ばba 、,まば疎maba らra にni しshi かkaか刈ka りriと取to れre なna いi 。.
Gieo nhân nào gặt quả ấy. .