Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

目溢れ

việc bỏ sót; điều bị bỏ sót

Gợi ý

Xem thêm

目溢し

sự thông đồng; giám sát

溢れ

tràn qua; thất nghiệp; không có việc làm; bị bỏ lại; bị thừa ra; người thất nghiệp; người không có việc làm; sự tràn ra; sự ngập lụt; sự tràn đầy; sự quá tải

マス目 マスめ

chỗ trống

溢れる

ngập; tràn đầy; thất nghiệp; không tìm được việc; thất cơ lỡ vận; về tay không; không săn được gì; không câu được gì; bị thừa ra; bị gạt ra ngoài; bị bỏ sót; sống lang thang cơ nhỡ; rơi vào cảnh túng quẫn; nghèo khổ; đổ; tràn ra; rơi vãi; lọt ra; rò rỉ; hé lộ; lộ ra; biểu lộ; toát ra; rụng; rơi rụng; lả tả

杆線むしめ

bộ giun tròn rhabditida

Chi tiết từ

目溢れ

「めこぼれ」
danh từ
việc bỏ sót
điều bị bỏ sót
Mazii Dict
Ví dụ:
しごと仕事shigoto のnoなか中naka でdeめ目me こko ぼbo れre をwo しshi なna いi よyo うu にniちゅうい注意chuui しshi まma しょsho うu 。.
Hãy chú ý để không bỏ sót điều gì trong công việc.
 こko のno レre ポpo ー- トto にni はhaめ目me こko ぼbo れre がgaおお多oo いi 。.
Báo cáo này có nhiều điều bị bỏ sót.