Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

矢印

mũi tên chỉ hướng; mũi tên

Gợi ý

Xem thêm

矢印キー

phím mũi tên; phím di chuyển con trỏ

下矢印キー

phím mũi tên chỉ xuống

下向き矢印

mũi tên chỉ xuống; mũi tên hướng xuống

矢

mũi tên

印

dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ; cái dấu; sắt nung đóng dấu; dấu nung

Chi tiết từ

矢印

「やじるし」
danh từ
mũi tên chỉ hướng.
mũi tên
Mazii Dict
Ví dụ:
やじるし矢印yajirushi がgaすす進susu むmu べbe きkiほうこう方向houkou をwoしじ指示shiji すsu るru 。.
Mũi tên chỉ đường để đi.
やじるし矢印yajirushi にni しshi たta がga ってtteすす進susu んn でde くku だda さsa いi 。.
Hãy đi theo mũi tên.
やじるし矢印yajirushi はhaとうきょう東京toukyou へheい行i くkuみち道michi をwoしめ示shime すsu 。.
Mũi tên chỉ đường đến Tokyo.