Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

羽

cánh; con

Gợi ý

Xem thêm

絵羽羽織

haori có họa tiết lông vũ

絵羽羽織り

haori có hình vẽ

羽裏

lớp lót của haori; mặt dưới cánh chim

羽軸

trục lông vũ

羽柄

gỗ phụ; gỗ kết cấu phụ ; gật liệu phụ

Chi tiết từ

羽

「ば は ぱ はね わ う」
danh từ
cánh
cánh
cánh
con
con
con
Mazii Dict
Ví dụ:
はね羽hane にniふか深fuka いiきず傷kizu をwoお負o ったttaことり小鳥kotori をwoみ見mi つtsu けke まma しshi たta 。.
Tôi tìm thấy một con chim có cánh bị hư hại nghiêm trọng.
はね羽hane をwoの伸no ばba しshi てteあそ遊aso ぶbu
chơi xoã cánh
はぐろとんぼ羽黒蜻蛉hagurotonbo
con chuồn chuồn cánh đen (chuồn chuồn ngô)