Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

羽軸

trục lông vũ

Gợi ý

Xem thêm

羽

cánh; con

軸

cán bút; đường chuẩn của hình học đối xứng; trục

絵羽羽織

haori có họa tiết lông vũ

絵羽羽織り

haori có hình vẽ

一羽

một

Chi tiết từ

羽軸

「うじく」
danh từ
trục lông vũ
Mazii Dict
Ví dụ:
うじく羽軸ujiku はhaとり鳥tori のnoひこう飛行hikou にniひつよう必要hitsuyou なnaきょうど強度kyoudo とtoじゅうなんせい柔軟性juunansei をwoか兼ka ねneそな備sona えe てte いi まma すsu 。.
Trục lông vũ kết hợp cả độ bền và tính linh hoạt cần thiết cho việc bay của chim.