Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胸中

trong lòng; tâm trí; nỗi niềm; nỗi lòng

Gợi ý

Xem thêm

胸

ngực; ngực; lòng; tâm can

胸声

thấp đốt sém tiếng nói

水胸

tích dịch màng phổi; tràn dịch màng phổi

胸黒

choi choi vàng

胸肉

thịt ức

Chi tiết từ

胸中

「きょうちゅう」
danh từ, tính từ đuôi no
trong lòng; tâm trí; nỗi niềm; nỗi lòng
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうちゅう胸中kyouchuu をwoあ明a かka すsu
bộc lộ, bày tỏ nỗi niềm (tâm sự, thổ lộ nỗi lòng)
 ((ひと人hito )) のnoきょうちゅう胸中kyouchuu をwoし占shi めmeつづ続tsuzu けke るru
lưu lại mãi trong lòng (tâm trí) ai
ひと人hito のnoきょうちゅう胸中kyouchuu をwo よyo くkuさっ察sa すsu るru
hiểu rõ (thấu hiểu, thông cảm) nỗi niềm của ai