Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血液が流れる

máu lưu thông; chảy

Gợi ý

Xem thêm

血が流れる

chảy máu; hy sinh

血液灌流

lọc máu hấp phụ

血液

huyết; máu

血流

dòng máu; lưu thông máu

流血

chảy máu; sự đổ máu; sự chém giết

Chi tiết từ

血液が流れる

「けつえきがながれる」
cụm từ
máu lưu thông; chảy
Mazii Dict
Ví dụ:
とくしゅほうじん特殊法人tokushuhoujin へheなが流naga れre るru ((きん金kin がga ))
(Đồng tiền) chảy đến các pháp nhân đặc biệt
 リri ンn パpaかん管kan へheなが流naga れre るru
Chảy đến ống quản bạch huyết
 〜~ をwoこ越ko えe てteなが流naga れre るru ((がわ川gawa のnoみず水mizu なna どdo がga ))
Chảy qua ~ (ví dụ như nước sông) .