Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

術野

miền thao tác

Gợi ý

Xem thêm

削皮じゅつ

mài mòn da

せんとうじゅつ 穿頭じゅつ

phẫu thuật khoan sọ

野

cánh đồng; ruộng đồng; ruộng đất; cánh đồng; đồng bằng; giống như 'no'; tiền tố dùng trong các từ ghép để chỉ cánh đồng hoặc khu vực hoang dã; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; phe đối lập; ngoài chính phủ; đời sống dân sự; hoang dã; tự nhiên; nguyên sơ; mộc mạc; thô lỗ; thô kệch; chưa gọt giũa; trần trụi; thô; không kiểm soát; lĩnh vực; phạm vi; tầm; sân đấu; nội dã; tỉnh shimotsuke

術

kĩ nghệ; kĩ thuật; đối sách; kế sách

野球

bóng chày

Chi tiết từ

術野

「じゅつや」
danh từ
miền thao tác (phẫu thuật)
Mazii Dict