Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

語気を弱める

làm mềm một có tiếng nói

Gợi ý

Xem thêm

語気を強める

lên giọng

弱める

làm cho yếu; khiến cho... trở thành yếu

語を強める

nhấn mạnh vào một từ

弱気

nhát gan; nhút nhát; sự nhút nhát; sự nhát gan; sự rụt rè; tình hình giá cả giảm sút

気弱

rụt rè; nhút nhát; bẽn lẽn; e lệ

Chi tiết từ

語気を弱める

「ごきをよわめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
làm mềm một có tiếng nói
Mazii Dict