Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

転覆する

lật úp; lật đổ

Gợi ý

Xem thêm

転覆

sự lật úp

国家転覆

lật đổ nhà nước

覆る

bị lật ngược; bị lật đổ

覆す

lật ngược; lật lại; lật đổ; phủ định

運転する

chở; chuyên chở; lái; vận chuyển

Chi tiết từ

転覆する

「てんぷくする」
động từ suru
lật úp; lật đổ
Mazii Dict
Ví dụ:
せいふ政府seifu をwoてんぷく転覆tenpuku すsu るru
lật đổ chính phủ
ふね船fune はhaあらし嵐arashi にni あa ってtteてんぷく転覆tenpuku しshi たta ..
Chiếc thuyền gặp bão và bị lật úp. .