Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

門前市をなす

có nhiều khách đến thăm; bán chạy; đắt khách

Gợi ý

Xem thêm

門前成市

tập trung nhiều người; đông như cái chợ

門前

trước cổng

前門

cửa trước; cổng trước; cửa chính

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

市門

cổng thành phố

Chi tiết từ

門前市をなす

「もんぜんいちをなす」
cụm từ, động từ godan (-su)
có nhiều khách đến thăm (nhà), bán chạy, đắt khách
Mazii Dict