Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

隠者

ẩn sĩ

Gợi ý

Xem thêm

隠匿者

người đi trốn; người ẩn dật

隠遁者

sống ẩn dật; xa lánh xã hội; người sống ẩn dật

隠し

ẩn giấu; che giấu; bị che giấu; túi

隠れ

sự che giấu; che đậy

隠す

bao bọc; che; che giấu; che đậy; giấu; giấu giếm

Chi tiết từ

隠者

「いんじゃ」
danh từ
ẩn sĩ
Mazii Dict
Ví dụ:
きんよくてき禁欲的kin'yokuteki なnaいんじゃ隠者inja
tu sĩ khổ hạnh
どうきょう道教doukyou のnoいんじゃ隠者inja
Ẩn sĩ đạo giáo
いんじゃ隠者inja はha 、, あa のnoもり森mori のnoなか中naka のnoこや小屋koya でdeく暮ku らra しshi てte いi るru
Một ẩn sĩ hiện đang sống ở túp lều nằm giữa khu rừng đó .