Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

隠語

ngôn ngữ mật; tiếng lóng

Gợi ý

Xem thêm

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

隠し

ẩn giấu; che giấu; bị che giấu; túi

隠れ

sự che giấu; che đậy

隠す

bao bọc; che; che giấu; che đậy; giấu; giấu giếm

隠蔽

sự giấu kín; sự giữ kín; sự ẩn náu; sự trốn tránh

Chi tiết từ

隠語

「いんご」
danh từ
ngôn ngữ mật; tiếng lóng
Mazii Dict
Ví dụ:
いんご隠語ingo をwoつか使tsuka うuひと人hito
Người sử dụng ngôn ngữ mật (tiếng lóng)
 そso のnoしんじんふか信心深shinjinfuka いiだんせい男性dansei たta ちchi にni はha 、,こうしょう高尚koushou なna ミmi サsa だda けke でdeつか使tsuka うuとくべつ特別tokubetsu なnaいんご隠語ingo がga あa ったtta
những người đàn ông sùng đạo sử dụng những ngôn từ đặc biệt cho Lễ Mixa cao quý của mình
けいむしょ刑務所keimusho のnoいんご隠語ingo
tiếng lóng trong nhà tù