Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電位差計

đồng hồ đo độ chênh điện thế

Gợi ý

Xem thêm

電位差

sự chênh lệch điện thế

電位計

điện kế

電位差測定

phép đo hiệu điện thế; đo hiệu điện thế

電位

điện thế; điện tích

位相差

chênh lệch pha; độ lệch pha

Chi tiết từ

電位差計

「でんいさけい」
danh từ
đồng hồ đo độ chênh điện thế
Mazii Dict
Ví dụ:
 ドdo リri スsu デde ー- ルruがたこうりゅうでんいさけい型交流電位差計gatakouryuuden'isakei
Đồng hồ đo độ chênh lệch điện thế xoay chiều kiểu Drysdale.
でんいさけい電位差計den'isakei にni よyo るruそくてい測定sokutei
Sự đo lường dựa theo đồng hồ đo chênh lệch điện kế .