Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鬚を生やしている

có một râu

Gợi ý

Xem thêm

鬚

râu mép; râu; những tóc mai dài

角を生やす

ghen tị

根を生やす

dính chặt; đứng lì; mãi một vị trí; được thiết lập; trở nên cố định; bám dễ; ăn sâu

してやる

lừa dối; đánh lừa; lừa đảo; lừa gạt; làm thất vọng; lừa đối; lừa bịp; bịt mắt; băng mắt lại

使いをやる

để gửi một người đưa tin

Chi tiết từ

鬚を生やしている

「ひげをはやしている」
có (sự mặc) một râu
Mazii Dict