Cách diễn đạt định nghĩa, giải thích một khái niệm. Nghĩa là "việc... được gọi là...".1年の最初に品物を売ることを「初売り」と言います。
Động từ thể thường + ようです N4
Diễn tả sự suy đoán dựa trên thông tin có được. Nghĩa là "hình như là...".デパートの人によると、今は休みを取りやすくしないと働く人が集まらないようです。
Động từ thể từ điển + と N4
Trợ từ "と" được sử dụng để chỉ điều kiện, khi một hành động xảy ra thì một hành động khác cũng xảy ra. Nghĩa là "nếu...thì...".デパートの人によると、今は休みを取りやすくしないと働く人が集まらないようです。
Động từ thể từ điển + にします N4
Diễn tả sự quyết định hoặc lựa chọn một hành động nào đó. Nghĩa là "quyết định làm...".東武百貨店は、来年から「初売り」を3日にします。
Động từ thể thường + ため(に) N4
Diễn tả mục đích hoặc lý do. Nghĩa là "để...", "vì...".1日と2日を休みにするためです。
Động từ thể thường + ことが増えています N4
Diễn tả sự tăng lên của một hành động nào đó theo thời gian. Nghĩa là "việc...đang tăng lên".これを1月3日に変える店が増えています。