Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

ごみを拾う

[gomi wo hirou]
nhặt rác

ごみを燃やす

[gomi wo moyasu]
đốt rác

シャツが地味だ

[shatsu ga jimi da]
áo sơ mi đơn giản

シャツが派手だ

[shatsu ga hade da]
áo sơ mi sặc sỡ

スカートをはきかえる

[sukaato wo hakikaeru]
thay váy

ズボンをはきかえる

[zubon wo hakikaeru]
thay quần

せきを止める

[seki wo tomeru]
ngăn cơn ho

タクシーを呼ぶ

[takushii wo yobu]
gọi taxi

タクシーを拾う

[takushii wo hirou]
bắt taxi

タクシーを止める

[takushii wo tomeru]
dừng taxi

タクシーを運転する

[takushii wo unten suru]
lái taxi

チケットが売れる

[chiketto ga ureru]
vé bán chạy

チケットをとる

[chiketto wo toru]
đặt / mua vé

データが壊れる

[deeta ga kowareru]
dữ liệu bị hỏng

データが大きい

[deeta ga ookii]
dữ liệu lớn

データが小さい

[deeta ga chiisai]
dữ liệu nhỏ

Tiện ích