Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

首を突っ込む

[kubio tsukkomu]
xen vào chuyện người khác

鼻にかける

[hana ni kakeru]
khoe khoang

鼻につく

[hana ni tsuku]
ghét, khó chịu

鼻を折る

[hana o oru]
làm ai đó bẽ mặt

鼻で笑う

[hana de warau]
cười khinh bỉ

心を打つ

[kokoro o utsu]
chạm đến trái tim

心が折れる

[kokoro ga oreru]
suy sụp tinh thần

心を許す

[kokoro o yurusu]
tin tưởng hoàn toàn / không đề phòng

顔が立つ

[kao ga tatsu]
giữ được thể diện

顔を潰す

[kao o tsubusu]
làm mất mặt

顔を立てる

[kao o tateru]
giữ thể diện cho ai đó

Tiện ích