Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

腹に据えかねる

[hara ni suekaneru]
không thể chịu đựng được nữa

口を滑らす

[kuchi o suberasu]
lỡ miệng

口を閉ざす

[kuchi o tozasu]
giữ im lặng

手を抜く

[te o nuku]
làm qua loa, sơ sài

手を尽くす

[te o tsukusu]
dốc hết sức

手を加える

[te o kuwaeru]
can thiệp / chỉnh sửa

目を疑う

[me o utagau]
không tin vào mắt mình

目をつぶる

[me o tsuburu]
nhắm mắt (bỏ qua, tha thứ)

耳を疑う

[mimi o utagau]
không tin vào tai mình

耳が早い

[mimi ga hayai]
thính tai, nhanh nhạy với tin tức

肩を並べる

[kata o naraberu]
ngang hàng, sánh vai

腕に覚えがある

[ude ni oboe ga aru]
tự tin vào kỹ năng

腕が鳴る

[ude ga naru]
háo hức thể hiện năng lực

足を引っ張る

[ashi o hipparu]
cản trở, kéo chân

足元を見る

[ashimoto o miru]
lợi dụng điểm yếu của người khác

頭を抱える

[atama o kakaeru]
bối rối, đau đầu với vấn đề

Tiện ích