Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

(お)湯をわかす

[(o)yu wo wakasu]
đun nước nóng

(お)風呂から出る

[(o)furo kara deru]
ra khỏi bồn tắm

アクセサリーをする

[akusesarii wo suru]
đeo phụ kiện

アクセサリーをつける

[akusesarii wo tsukeru]
đeo phụ kiện

アクセサリーをはずす

[akusesarii wo hazusu]
tháo phụ kiện

エアコンがつく

[eakon ga tsuku]
điều hòa bật

エアコンをかける

[eakon wo kakeru]
bật điều hòa

エアコンをつける

[eakon wo tsukeru]
bật điều hòa

エアコンを切る

[eakon wo kiru]
tắt điều hòa

エアコンを消す

[eakon wo kesu]
tắt điều hòa

おつりがある

[otsuri ga aru]
có tiền thối lại

おつりがない

[otsuri ga nai]
không có tiền thối

お礼をする

[orei wo suru]
cảm ơn (hành động)

お礼をもらう

[orei wo morau]
nhận quà cảm ơn

お祝いの言葉

[oiwai no kotoba]
lời chúc mừng

お祝いをあげる

[oiwai wo ageru]
tặng quà mừng

Tiện ích