Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

がらんがらん

ồn ào; vang vọng; trống rỗng; hoang vắng

がらん

đến; điện; miếu; thánh thất; thánh đường; thái dương; cái căng vải; tu viện

がらがら

ồn ào; huyên náo; phát ra âm thanh ầm ĩ; lách cách; bộp; bùm; bốp; khàn khàn; trống rỗng; trống trải; trống không; trống; vắng; vắng tanh; vắng tanh vắng ngắt; tiếng ồn ào; tiếng huyên náo; âm thanh ầm ĩ; tiếng lách cách

がんじがらめ

đứng yên; không nhúc nhích; bất động

らくがん

hard candy

Chi tiết từ