Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

森

rừng; rừng rậm; rừng rú

守る

bảo vệ; giữ; tuân giữ; tuân theo; duy trì; giữ gìn; nghe theo

守り

thủ; canh gác; bảo vệ; người canh gác; người bảo vệ; trông trẻ; giữ trẻ; người trông trẻ; bảo mẫu

盛り

đỉnh; thời kỳ đẹp nhất; thời kỳ nở rộ; thời kỳ đỉnh cao; thời hoàng kim; suất ăn; phần ăn; lượng thức ăn được múc ra; mì mori-soba; mì buckwheat lạnh đặt trên mẹt tre; kokumori; phép đo năng suất đất đai; đơn vị đếm suất ăn

守

bảo mẫu; người trông trẻ; sự chăm sóc; bảo vệ; phòng thủ; giữ gìn; tuân thủ; tỉnh trưởng; quan cai trị địa phương; tên viết tắt của kokushu hoặc shugo; hậu tố được thêm vào giữa cấp bậc và chức vụ khi cấp bậc cao hơn chức vụ; thống đốc; cấp bậc hành chính cao nhất trong hệ thống ritsuryo; sự bảo vệ; sự phòng thủ; sự canh gác; người bảo vệ; việc trông trẻ; sự chăm sóc trẻ em; người trông trẻ; bùa hộ mệnh; bùa may mắn; vật hộ thân

盛る

đổ đầy; làm đầy; đơm; kê đơn; phục vụ; phát đạt; hưng thịnh; phồn vinh; ở thời kỳ đỉnh cao; nhộn nhịp; tấp nập; sầm uất; thịnh hành; động đực; đến mùa giao phối; động hớn

銛

cái chĩa ; cây lao móc

漏る

dột; lộ; rò rỉ; chảy ri rỉ; rỉ ra

洩る

rỉ

漏り

rỉ ra; kẽ hở mưa)

Gợi ý

Xem thêm

もりもり

nhiệt tình; phồng lên; sưng

籠もる

tách biệt; tách mình ra khỏi người khác; rúc xó; nằm rúc xó

積もり積もる

chồng chất lên; chất đống

取り籠もる

thu mình lại; trốn vào trong

降り積もる

rơi dày và chất đống

Chi tiết từ

森

「もり」
danh từ
rừng, rừng rậm
rừng rú.
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko んn もmo りri とtoしげ茂shige ったttaもり森mori
những khu rừng rậm rạp
こうおんたしつ高温多湿kouontashitsu のnoきこう気候kikou でde のno みmiせいいく生育seiiku すsu るruもり森mori
rừng chỉ phát triển ở nơi có khí hậu nóng và độ ẩm cao