Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外国勢

những người ngoại quốc

Gợi ý

Xem thêm

国勢

tình hình đất nước; dân số

国勢局

văn phòng thống kê hoa kỳ

外国

đất khách; ngoại quốc; nước ngoài; nước ngoài; ngoại quốc; xứ lạ; đất khách; phương xa; nước ngoài; hải ngoại

国外

bên ngoài nước; nước ngoài

外交弱勢

suy thoái do lai xa

Chi tiết từ

外国勢

「がいこくぜい」
danh từ
(nhóm (của)) những người ngoại quốc
Mazii Dict