Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旬外れ

mùa vãn khách; ít người mua hoặc ít khách; trái mùa; không đúng lúc; trái tiết; không hợp thời tiết

Gợi ý

Xem thêm

旬

tuần; giai đoạn gồm 10 ngày; mùa; đúng mùa; thời điểm thực phẩm ngon nhất; thời điểm vàng; thời điểm thích hợp nhất; đúng lúc; lễ triều kiến; đang hot; hợp mốt; thời thượng; đang là tâm điểm chú ý; tuần

下旬

hạ tuần

波旬

một ác quỷ cắt đứt cuộc sống con người và những gốc rễ tốt đẹp

中旬

trung tuần; 10 ngày giữa một tháng

上旬

thượng tuần; 10 ngày đầu của tháng

Chi tiết từ

旬外れ

「じゅんはずれ しゅんはずれ」
danh từ
mùa vãn khách; ít người mua hoặc ít khách (kinh doanh, du lịch)
trái mùa; không đúng lúc; trái tiết; không hợp thời tiết
Mazii Dict
Ví dụ:
じゅんはず旬外junhazu れre のnoやさい野菜yasai はhaねだん値段nedan がgaたか高taka いi 。.
Các loại rau quả trái mùa thường có giá cao.