Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黄にら

hẹ vàng

Gợi ý

Xem thêm

黄

màu vàng; vàng

黄色

màu vàng; vàng

黄金

vàng; bằng vàng; vàng; tiền vàng

黄人

màu vàng đua; người da vàng; người thuộc chủng tộc mongoloid

黄化

sự làm úa vàng ; sự làm nhợt nhạt; làm xanh xao

Chi tiết từ

黄にら

「きにら」
danh từ
hẹ vàng
Mazii Dict
Ví dụ:
き黄ki にni らra はhaちゅうごくりょうり中国料理chuugokuryouri にni よyo くkuつか使tsuka わwa れre るruしょくざい食材shokuzai でde 、,とく特toku にniいた炒ita めmeもの物mono にniあ合a いi まma すsu
Hẹ vàng là nguyên liệu thường được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc, đặc biệt là trong các món xào.