Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

けがが軽い

[kega ga karui]
vết thương nhẹ

けがをする

[kega wo suru]
bị thương

ごみが出る

[gomi ga deru]
có rác thải

ごみを出す

[gomi wo dasu]
mang rác ra ngoài

ごみを片付ける

[gomi wo katazukeru]
dọn dẹp rác

ごみを集める

[gomi wo atsumeru]
thu gom rác

ご飯が炊ける

[gohan ga takeru]
cơm chín

ご飯を炊く

[gohan wo taku]
nấu cơm

シャツがきつい

[shatsu ga kitsui]
áo sơ mi chật

シャツをかける

[shatsu wo kakeru]
treo áo sơ mi

シャツを着がえる

[shatsu wo kigaeru]
thay áo sơ mi

シャツを脱ぐ

[shatsu wo nugu]
cởi áo sơ mi

スイッチを入れる

[suitchi wo ireru]
bật công tắc

スイッチを切る

[suitchi wo kiru]
tắt công tắc

スイッチを押す

[suitchi wo osu]
nhấn công tắc

スカートをぬぐ

[sukaato wo nugu]
cởi váy

Tiện ích