Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

ズボンをぬぐ

[zubon wo nugu]
cởi quần

せきが止まる

[seki ga tomaru]
ho dừng lại

タクシーが止まる

[takushii ga tomaru]
taxi dừng lại

テストを受ける

[tesuto wo ukeru]
làm bài kiểm tra

ドアが閉まる

[doa ga shimaru]
cửa đóng

ドアが開く

[doa ga aku]
cửa mở

トイレを借りる

[toire wo kariru]
dùng nhà vệ sinh

トイレを流す

[toire wo nagasu]
xả nước nhà vệ sinh

ドラムをたたく

[doramu wo tataku]
đánh trống

においがある

[nioi ga aru]
có mùi

においがいい

[nioi ga ii]
mùi thơm

においがする

[nioi ga suru]
ngửi thấy mùi

においがない

[nioi ga nai]
không có mùi

においが悪い

[nioi ga warui]
mùi hôi

ネクタイをしめる

[nekutai wo shimeru]
thắt cà vạt

ネクタイをする

[nekutai wo suru]
đeo cà vạt

Tiện ích