Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

ネクタイをつける

[nekutai wo tsukeru]
cài cà vạt

ネクタイをはずす

[nekutai wo hazusu]
tháo cà vạt

ネクタイを直す

[nekutai wo naosu]
chỉnh cà vạt

ネクタイを結ぶ

[nekutai wo musubu]
thắt cà vạt

ノートを取る

[nooto wo toru]
ghi chép bài

ノートを書く

[nooto wo kaku]
viết bài

ノートを閉じる

[nooto wo tojiru]
đóng vở

ノートを開く

[nooto wo hiraku]
mở vở

のどが痛い

[nodo ga itai]
đau họng

パーティーに出る

[paatii ni deru]
tham gia tiệc

パーティーに来る

[paatii ni kuru]
đến dự tiệc

パーティーに行く

[paatii ni iku]
đi dự tiệc

パーティーに誘う

[paatii ni sasou]
mời đi tiệc

パーティーをする

[paatii wo suru]
tổ chức tiệc

バイオリンを弾く

[baiorin wo hiku]
chơi violin

パソコンを閉じる

[pasokon wo tojiru]
đóng máy tính

Tiện ích