Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

試合に負ける

[shiai ni makeru]
thua trận đấu

試験に落ちる

[shiken ni ochiru]
thi trượt

試験を受ける

[shiken wo ukeru]
dự kỳ thi

貯金がある

[chokin ga aru]
có tiền tiết kiệm

貯金がない

[chokin ga nai]
không có tiết kiệm

趣味ができる

[shumi ga dekiru]
có sở thích, tìm được sở thích

趣味が多い

[shumi ga ooi]
có nhiều sở thích

足が遅い

[ashi ga osoi]
chạy / đi chậm

車が止まる

[kuruma ga tomaru]
xe dừng lại

連絡がある

[renraku ga aru]
có liên lạc

連絡がない

[renraku ga nai]
không có liên lạc

連絡が来る

[renraku ga kuru]
nhận được liên lạc

道が広い

[michi ga hiroi]
đường rộng

道が狭い

[michi ga semai]
đường hẹp

道を教える

[michi wo oshieru]
chỉ đường

道を渡る

[michi wo wataru]
băng qua đường

Tiện ích