Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

雨に濡れる

[ame ni nureru]
bị ướt mưa

雪が残る

[yuki ga nokoru]
tuyết còn đọng lại

雪が深い

[yuki ga fukai]
tuyết dày

雪が積もる

[yuki ga tsumoru]
tuyết tích lại

雪が解ける

[yuki ga tokeru]
tuyết tan

雪をかく

[yuki wo kaku]
xúc tuyết

雲がかかる

[kumo ga kakaru]
mây bao phủ

雲が厚い

[kumo ga atsui]
mây dày

雲が広がる

[kumo ga hirogaru]
mây lan rộng

雲が晴れる

[kumo ga hareru]
mây tan

雲が薄い

[kumo ga usui]
mây mỏng

雷がやむ

[kaminari ga yamu]
sét ngừng

雷が光る

[kaminari ga hikaru]
sét lóe

雷が落ちる

[kaminari ga ochiru]
sét đánh

雷が近い

[kaminari ga chikai]
sét gần

雷が遠い

[kaminari ga tooi]
sét xa

Tiện ích