Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

迷惑がかかる

[meiwaku ga kakaru]
gây phiền toái

迷惑になる

[meiwaku ni naru]
trở nên phiền phức

迷惑をかける

[meiwaku wo kakeru]
làm phiền

連絡がつく

[renraku ga tsuku]
liên lạc được

連絡を取る

[renraku wo toru]
giữ liên lạc

連絡を受ける

[renraku wo ukeru]
nhận liên lạc

道がまっすぐだ

[michi ga massugu da]
đường thẳng

道が曲がっている

[michi ga magatte iru]
đường cong

道に迷う

[michi ni mayou]
lạc đường

道を探す

[michi wo sagasu]
tìm đường

道を間違える

[michi wo machigaeru]
nhầm đường

都合がある

[tsugou ga aru]
có việc bận

酒が弱い

[sake ga yowai]
tửu lượng kém

酒が強い

[sake ga tsuyoi]
tửu lượng cao

酒に酔う

[sake ni you]
say rượu

階段が急だ

[kaidan ga kyuu da]
cầu thang dốc

Tiện ích