Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

頭を使う

[atama o tsukau]
suy nghĩ, vận dụng trí óc

風邪がうつる

[kaze ga utsuru]
bị lây cảm

風邪がひどい

[kaze ga hidoi]
cảm nặng

風邪が軽い

[kaze ga karui]
cảm nhẹ

風邪が重い

[kaze ga omoi]
cảm nặng

風邪をうつす

[kaze wo utsusu]
lây cảm cho người khác

風邪を治す

[kaze wo naosu]
chữa cảm

食事をとる

[shokuji wo toru]
dùng bữa

首が曲がる

[kubi ga magaru]
cổ bị cong/lệch

首になる

[kubini naru]
bị sa thải / bị đuổi việc

髪が抜ける

[kami ga nukeru]
rụng tóc

髪が生える

[kami ga haeru]
mọc tóc

髪をとかす

[kami wo tokasu]
chải tóc

髪を染める

[kami wo someru]
nhuộm tóc

鼻がつまる

[hana ga tsumaru]
nghẹt mũi

鼻をつまむ

[hana o tsumamu]
bịt mũi

Tiện ích