Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Những cụm từ cố định cần biết

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

心が広い

[kokoro ga hiroi]
rộng lượng

心が狭い

[kokoro ga semai]
hẹp hòi

背中に乗る

[senaka ni noru]
cưỡi lên lưng

背中が丸い

[senaka ga marui]
lưng còng

(インター)ネットからダウンロードする

[(intaa) netto kara daunroodo suru]
tải xuống từ mạng

(インター)ネットにアクセスする

[(intaa) netto ni akusesu suru]
truy cập mạng

腹を決める

[hara o kimeru]
quyết tâm

ガスが漏れる

[gasu ga moreru]
rò rỉ ga

ギターを演奏する

[gitaa wo ensou suru]
biểu diễn guitar

スカートがぶかぶかだ

[sukaato ga bukabuka da]
váy rộng thùng thình

ズボンがぶかぶかだ

[zubon ga bukabuka da]
quần rộng thùng thình

データをバックアップする

[deeta wo bakkuappu suru]
sao lưu dữ liệu

データを保存する

[deeta wo hozon suru]
lưu dữ liệu

テストを行う

[tesuto wo okonau]
tổ chức kiểm tra

ドラムを演奏する

[doramu wo ensou suru]
biểu diễn đánh trống

のどを潤す

[nodo wo uruosu]
làm dịu họng

Tiện ích