Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Những cụm từ cố định cần biết

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

予定を組む

[yotei wo kumu]
lên kế hoạch

会社がつぶれる

[kaisha ga tsubureru]
công ty phá sản

化粧が崩れる

[keshou ga kuzureru]
lớp trang điểm bị hỏng

厳しい自然

[kibishii shizen]
thiên nhiên khắc nghiệt

口にくわえる

[kuchi ni kuwaeru]
ngậm vào miệng

口が堅い

[kuchi ga katai]
kín miệng

口が軽い

[kuchi ga karui]
hay lỡ miệng, không giữ bí mật

口を出す

[kuchi o dasu]
xen vào chuyện người khác

口を利く

[kuchi o kiku]
nói chuyện / có quan hệ tốt

口にする

[kuchi ni suru]
nhắc đến / ăn vào miệng

口が滑る

[kuchi ga suberu]
lỡ lời

台風が上陸する

[taifuu ga jouriku suru]
bão đổ bộ

台風が近づく

[taifuu ga chikazuku]
bão đến gần

台風が通り過ぎる

[taifuu ga toorisugiru]
bão đi qua

台風の目

[taifuu no me]
tâm bão

地震がおさまる

[jishin ga osamaru]
động đất lắng xuống

Tiện ích