Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Những cụm từ cố định cần biết

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

鼻が低い

[hana ga hikui]
khiêm tốn

心が痛む

[kokoro ga itamu]
đau lòng

心が温まる

[kokoro ga atatamaru]
ấm lòng

心を込める

[kokoro o komeru]
dồn hết tâm huyết

心に残る

[kokoro ni nokoru]
đọng lại trong tim / đáng nhớ

心に決める

[kokoro ni kimeru]
quyết tâm

心を開く

[kokoro o hiraku]
mở lòng

顔を出す

[kao o dasu]
ghé qua, có mặt

顔が広い

[kao ga hiroi]
quan hệ rộng

顔に出る

[kao ni deru]
hiện rõ trên mặt

顔を合わせる

[kao o awaseru]
gặp mặt

顔をしかめる

[kao o shikameru]
nhăn mặt

背中を向ける

[senaka o mukeru]
quay lưng lại

背中を押す

[senaka o osu]
động viên, thúc đẩy

腹が黒い

[hara ga kuroi]
thâm hiểm, bụng dạ đen tối

腹を割る

[hara o waru]
nói chuyện thẳng thắn

Tiện ích