Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

都合がつく

[tsugou ga tsuku]
thu xếp được thời gian

都合が合う

[tsugou ga au]
thời gian thuận tiện

都合をつける

[tsugou wo tsukeru]
thu xếp thời gian

頭に入れる

[atama ni ireru]
ghi nhớ / học thuộc

頭に来る

[atama ni kuru]
tức giận

頭が固い

[atama ga katai]
cứng đầu, bảo thủ

頭が柔らかい

[atama ga yawarakai]
suy nghĩ linh hoạt

頭を冷やす

[atama o hiyasu]
bình tĩnh lại

頭に浮かぶ

[atama ni ukabu]
nảy ra trong đầu

風邪がはやる

[kaze ga hayaru]
cảm lan rộng

首を切る

[kubio kiru]
sa thải ai đó

首を長くして待つ

[kubio nagaku shite matsu]
chờ dài cổ

首をひねる

[kubio hineru]
nghiêng đầu suy nghĩ / không hiểu

首を縦に振る

[kubio tateni furu]
gật đầu đồng ý

首を横に振る

[kubio yokoni furu]
lắc đầu từ chối

鼻が高い

[hana ga takai]
tự hào, hãnh diện

Tiện ích