Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

試合をする

[shiai wo suru]
thi đấu

試験がある

[shiken ga aru]
có kỳ thi

試験がない

[shiken ga nai]
không có kỳ thi

試験をする

[shiken wo suru]
làm bài thi

趣味がある

[shumi ga aru]
có sở thích

趣味がない

[shumi ga nai]
không có sở thích

足が速い

[ashi ga hayai]
chạy nhanh

車を止める

[kuruma wo tomeru]
dừng xe

車を運転する

[kuruma wo unten suru]
lái xe

連絡をする

[renraku wo suru]
liên lạc

部屋が大きい

[heya ga ookii]
phòng rộng

部屋が小さい

[heya ga chiisai]
phòng nhỏ

部屋が広い

[heya ga hiroi]
phòng rộng rãi

部屋が狭い

[heya ga semai]
phòng hẹp

雨がやむ

[ame ga yamu]
mưa tạnh

雨が多い

[ame ga ooi]
mưa nhiều

Tiện ích