Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

時間が早い

[jikan ga hayai]
thời gian sớm

服がきつい

[fuku ga kitsui]
quần áo chật

服が大きい

[fuku ga ookii]
quần áo rộng

服をかける

[fuku wo kakeru]
treo quần áo

服を着がえる

[fuku wo kigaeru]
thay quần áo

服を着る

[fuku wo kiru]
mặc quần áo

服を脱ぐ

[fuku wo nugu]
cởi quần áo

本を閉じる

[hon wo tojiru]
đóng sách

本を開く

[hon wo hiraku]
mở sách

歯をみがく

[ha wo migaku]
đánh răng

熱がある

[netsu ga aru]
bị sốt

用事がある

[youji ga aru]
có việc bận

用事がない

[youji ga nai]
không có việc bận

空が明るい

[sora ga akarui]
trời sáng

空が暗い

[sora ga kurai]
trời tối

薬を飲む

[kusuri wo nomu]
uống thuốc

Tiện ích