冬季は単に気象条件を変化させるのみならず、私たちの生産性や判断力、さらには心身の健康状態にまで多大な影響を及ぼす季節である。
Mùa đông không chỉ đơn thuần làm thay đổi điều kiện thời tiết mà còn là mùa có ảnh hưởng lớn đến năng suất làm việc, khả năng phán đoán, thậm chí cả sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta.
日照時間の短縮および気温低下に伴い、睡眠の質が著しく低下し、その結果として健康や業務効率、長期的な回復力にまで悪影響が及ぶことが指摘されている。
Việc giảm thời gian chiếu sáng ban ngày và nhiệt độ hạ thấp đáng kể làm chất lượng giấc ngủ suy giảm rõ rệt, kéo theo đó là những tác động tiêu cực đến sức khỏe, hiệu suất công việc và khả năng phục hồi lâu dài.
特に年末年始の多忙な時期においては、絶え間ないプレッシャーの中で疲労が蓄積しやすく、判断力やエネルギーの低下を招きやすい傾向にある。
Đặc biệt, vào thời điểm cuối năm và đầu năm mới khi công việc bận rộn, áp lực liên tục khiến sự mệt mỏi dễ tích tụ, dẫn đến suy giảm khả năng phán đoán và năng lượng.
米国では夏時間終了いこう、朝の暗さや日没の早まりといった環境変化が顕著となり、冬の深まりとともに「冬の暗い日々」と称される時期に突入する。
Tại Hoa Kỳ, sau khi kết thúc giờ mùa hè, những thay đổi môi trường như buổi sáng tối hơn và hoàng hôn đến sớm trở nên rõ rệt, và khi mùa đông sâu dần, người ta bước vào giai đoạn được gọi là “những ngày tối tăm của mùa đông”.
これにより、日照時間が年間で最も短くなり、睡眠および心身の健康に対する影響が顕在化するのである。
Điều này khiến thời gian chiếu sáng trong ngày ngắn nhất trong năm, ảnh hưởng đến giấc ngủ và sức khỏe thể chất lẫn tinh thần trở nên rõ ràng.
加えて、日照時間の減少は心理状態や睡眠の質に大きな影響を及ぼすことが、近年の研究によって明らかにされている。
Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc giảm thời gian chiếu sáng có ảnh hưởng lớn đến trạng thái tâm lý và chất lượng giấc ngủ.
特に冬季うつ病(季節性感情障害)を発症する人も少なくなく、これは自律神経や体内時計を調整するセロトニンやメラトニンといったホルモンの分泌異常に起因するとされる。
Đặc biệt, không ít người mắc phải chứng trầm cảm mùa đông rối loạn cảm xúc theo mùa, được cho là bắt nguồn từ sự rối loạn tiết hormone như serotonin và melatonin, vốn điều chỉnh hệ thần kinh tự chủ và đồng hồ sinh học.
そのため、症状緩和や睡眠の質向上のために薬物療法を選択する例も増加傾向にある。
Do đó, ngày càng có nhiều trường hợp lựa chọn điều trị bằng thuốc để giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
さらに、慢性的な睡眠障害が現代人の健康リスクを著しく高めていることも科学的エビデンスとして蓄積されつつある。
Hơn nữa, các bằng chứng khoa học cũng đang dần tích lũy cho thấy các rối loạn giấc ngủ mãn tính làm tăng đáng kể nguy cơ sức khỏe của con người hiện đại.
睡眠不足や睡眠障害が気分の落ちこみ、記憶力や判断力の低下、さらには高血圧、糖尿病、肥満、うつ病、心疾患、脳卒中といった深刻な健康障害と密接に関連していることが明らかになっているのである。
Thiếu ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ có liên quan mật thiết đến các vấn đề nghiêm trọng như tâm trạng suy sụp, giảm trí nhớ và khả năng phán đoán, cũng như tăng huyết áp, tiểu đường, béo phì, trầm cảm, bệnh tim và đột quỵ.
このような冬季における気温低下や長時間の暗闇の中では、良質な睡眠を得るための取り組みはもはや選択肢ではなく、必須の条件であると言える。
Trong bối cảnh nhiệt độ giảm và bóng tối kéo dài vào mùa đông như vậy, việc nỗ lực để có được giấc ngủ chất lượng không còn là lựa chọn mà là điều kiện bắt buộc.
以下に、科学的根拠に基づく睡眠の質向上のための三つの戦略を紹介する。
Dưới đây là ba chiến lược nâng cao chất lượng giấc ngủ dựa trên cơ sở khoa học.
1, 有酸素運動よりも筋力トレーニングが効果的従来、定期的な運動が快眠に寄与することは広く認識されてきたが、近年の研究によれば、運動の種類によってその効果に差異があることが明らかとなっている。
最新のランダム化比較試験のメタ分析によれば、筋力トレーニングは有酸素運動や両者の組み合わせに比べて、より顕著に睡眠の質を向上させることが示唆されている。
Theo phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mới nhất, tập luyện tăng cơ có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ rõ rệt hơn so với aerobic hoặc kết hợp cả hai.
スクワットや腕立て伏せ、懸垂、プランクといった自重運動や、デッドリフト、ダンベルローイングなどのレジスタンストレーニング、さらには日常生活における階段昇降や重い荷物の運搬、レジスタンスバンドの使用も筋力強化に資する。
Các bài tập sử dụng trọng lượng cơ thể như squat, chống đẩy, hít xà, plank, hoặc các bài tập kháng lực như deadlift, kéo tạ, cũng như leo cầu thang, mang vác vật nặng, sử dụng dây kháng lực trong sinh hoạt hàng ngày đều giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp.
重要なのは、継続的かつバランスの取れた運動を、自身の体調や体力に応じて行うことであり、就寝直前の過度な運動は避け、持病がある場合には医師への相談が不可欠である。
Điều quan trọng là duy trì tập luyện đều đặn, cân bằng, phù hợp với thể trạng và sức khỏe của bản thân, tránh vận động quá sức ngay trước khi đi ngủ, và nếu có bệnh nền thì cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
2、「マインドフルネス」と規則的生活リズムの確立冬季は日照時間が限られ、屋内で過ごす時間が長くなることから、睡眠リズムの乱れやストレス、疲労の蓄積が生じやすい。
こうした状況下では、マインドフルネス、すなわち現在の瞬間に意識を集中させ、思考や感情を評価せずに受け入れる実践が、ストレス軽減や睡眠準備に有効であるとされる。
Trong hoàn cảnh này, thực hành chánh niệm – tập trung ý thức vào khoảnh khắc hiện tại, chấp nhận suy nghĩ và cảm xúc mà không đánh giá – được cho là hiệu quả trong việc giảm căng thẳng và chuẩn bị cho giấc ngủ.
同時に、朝・昼・夜の一定したルーティンを維持し、定期的な運動、バランスの取れた食事、規則正しい就寝・起床時間を守ることが、外的要因に左右されない安定した生活リズムの構築に寄与し、睡眠の質の向上につながる。
Đồng thời, duy trì thói quen sinh hoạt ổn định vào buổi sáng, trưa, tối, tập thể dục đều đặn, ăn uống cân bằng, giữ giờ đi ngủ và thức dậy cố định sẽ giúp xây dựng nhịp sống ổn định không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, từ đó nâng cao chất lượng giấc ngủ.
3, 順応力を高めることによる冬季のサバイバル気温の低下や日照時間の減少により、活動量が減少し、いわゆる「冬眠生活」に陥りやすいが、コロナ禍を経験した現代社会においては、行動の制限が心身の健康へ悪影響を及ぼすことが明白となった。
3, Tăng khả năng thích nghi để “sống sót” qua mùa đông Do nhiệt độ giảm và thời gian chiếu sáng ngắn, lượng vận động giảm, dễ rơi vào trạng thái “ngủ đông”, nhưng trong xã hội hiện đại đã trải qua đại dịch COVID-19, việc hạn chế hoạt động rõ ràng gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
したがって、冬季において従来のルーティンが困難になった場合には、順応力を発揮し、家庭内での運動やストレッチ、室内照明の工夫など、小さな環境変化を積極的に取り入れることが重要である。
Vì vậy, khi các thói quen cũ trở nên khó thực hiện vào mùa đông, việc phát huy khả năng thích nghi, chủ động thay đổi môi trường như tập thể dục, giãn cơ trong nhà, điều chỉnh ánh sáng phòng… là rất quan trọng.
こうした工夫は、気分転換や体力・気力の維持に大きく寄与しうる。
Những thay đổi nhỏ này có thể góp phần lớn vào việc cải thiện tâm trạng, duy trì thể lực và ý chí.
「冬来たる(Winter is coming)」という有名な言葉が象徴するように、冬は睡眠や健康、生産性に多様な課題をもたらす季節である。
Như câu nói nổi tiếng “Winter is coming” Mùa đông đang đến đã tượng trưng, mùa đông là mùa mang đến nhiều thách thức cho giấc ngủ, sức khỏe và năng suất.
しかし、ただ耐え忍ぶのではなく、今こそ新たな生活習慣を積極的に導入し、冬の困難を乗り越えるべき時なのである。
Tuy nhiên, thay vì chỉ chịu đựng, đây chính là lúc nên chủ động áp dụng những thói quen sinh hoạt mới để vượt qua khó khăn của mùa đông.