Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

帽子を脱ぐ

[boushi wo nugu]
cởi mũ

彼ができる

[kare ga dekiru]
có bạn trai

彼を作る

[kare wo tsukuru]
tìm bạn trai

彼女ができる

[kanojo ga dekiru]
có bạn gái

彼女を作る

[kanojo wo tsukuru]
tìm bạn gái

恋人がいる

[koibito ga iru]
có người yêu

恋人ができる

[koibito ga dekiru]
có người yêu

成績がいい

[seiseki ga ii]
thành tích tốt

成績が出る

[seiseki ga deru]
có kết quả học tập

成績が悪い

[seiseki ga warui]
thành tích kém

成績を取る

[seiseki wo toru]
giành được điểm

手に入る

[te ni hairu]
có được trong tay

手に入れる

[te ni ireru]
đạt được, lấy được

手をたたく

[te wo tataku]
vỗ tay

手をつなぐ

[te wo tsunagu]
nắm tay

手をふる

[te wo furu]
vẫy tay

Tiện ích