Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

指輪をする

[yubiwa wo suru]
đeo nhẫn

指輪をつける

[yubiwa wo tsukeru]
đeo nhẫn

指輪をはずす

[yubiwa wo hazusu]
tháo nhẫn

授業がある

[jugyou ga aru]
có tiết học

授業がない

[jugyou ga nai]
không có tiết học

授業に出る

[jugyou ni deru]
tham gia lớp học

授業をする

[jugyou wo suru]
giảng bài

授業を休む

[jugyou wo yasumu]
nghỉ tiết học

授業を受ける

[jugyou wo ukeru]
dự lớp học

旅行に出かける

[ryokou ni dekakeru]
đi du lịch

時計が動く

[tokei ga ugoku]
đồng hồ chạy

時間がたつ

[jikan ga tatsu]
thời gian trôi đi

時間ができる

[jikan ga dekiru]
có thời gian rảnh

時間が来る

[jikan ga kuru]
đến giờ

時間が遅い

[jikan ga osoi]
thời gian chậm

時間になる

[jikan ni naru]
đến giờ

Tiện ích