Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

時間に遅れる

[jikan ni okureru]
trễ giờ

時間に間に合う

[jikan ni maniau]
kịp giờ

時間をかける

[jikan wo kakeru]
dành thời gian

服が似合う

[fuku ga niau]
hợp với quần áo

服が地味だ

[fuku ga jimi da]
quần áo giản dị

服が派手だ

[fuku ga hade da]
quần áo sặc sỡ

水が出る

[mizu ga deru]
nước chảy ra

水が止まる

[mizu ga tomaru]
nước ngừng chảy

水を出す

[mizu wo dasu]
mở nước

水を止める

[mizu wo tomeru]
khóa nước

湯がぬるい

[yu ga nurui]
nước ấm

火がつく

[hi ga tsuku]
lửa cháy

火が弱い

[hi ga yowai]
lửa yếu

火が強い

[hi ga tsuyoi]
lửa mạnh

火が消える

[hi ga kieru]
lửa tắt

火をつける

[hi wo tsukeru]
đốt lửa

Tiện ích