Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

火を消す

[hi wo kesu]
tắt lửa

熱がない

[netsu ga nai]
không bị sốt

熱が出る

[netsu ga deru]
bị sốt

用事ができる

[youji ga dekiru]
có việc phát sinh

目がいい

[me ga ii]
mắt tốt

目が悪い

[me ga warui]
mắt kém

目が見える

[me ga mieru]
nhìn thấy

目が覚める

[me ga sameru]
tỉnh giấc

目を閉じる

[me wo tojiru]
nhắm mắt

目を開ける

[me wo akeru]
mở mắt

空が晴れる

[sora ga hareru]
trời quang

空が曇る

[sora ga kumoru]
trời u ám

約束がある

[yakusoku ga aru]
có hẹn

約束がない

[yakusoku ga nai]
không có hẹn

約束する

[yakusoku suru]
hứa hẹn

耳がいい

[mimi ga ii]
thính tai

Tiện ích