Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

首を曲げる

[kubi wo mageru]
cúi đầu/gập cổ

髪が伸びる

[kami ga nobiru]
tóc dài ra

髪をカットする

[kami wo katto suru]
cắt tóc

鼻をかむ

[hana wo kamu]
hỉ mũi

背中が痒い

[senaka ga kayui]
ngứa lưng

(インター)ネットが速い

[(intaa) netto ga hayai]
mạng nhanh

(インター)ネットが遅い

[(intaa) netto ga osoi]
mạng chậm

(インター)ネットにつながる

[(intaa) netto ni tsunagaru]
kết nối mạng

(インター)ネットにつなぐ

[(intaa) netto ni tsunagu]
kết nối mạng

(インター)ネットをする

[(intaa) netto wo suru]
dùng internet

(お)湯を冷ます

[(o)yu wo samasu]
làm nguội nước nóng

(お)風呂がわく

[(o)furo ga waku]
nước nóng sẵn

(お)風呂を沸かす

[(o)furo wo wakasu]
đun nước tắm

エアコンが効く

[eakon ga kiku]
điều hòa hoạt động

エアコンを入れる

[eakon wo ireru]
bật điều hòa

エアコンを止める

[eakon wo tomeru]
ngắt điều hòa

Tiện ích