Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Những cụm từ cố định cần biết

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

手が離せない

[te ga hanasenai]
bận, không rảnh tay

手にする

[te ni suru]
nắm trong tay

手を握る

[te wo nigiru]
nắm chặt tay

手袋をする

[tebukuro wo suru]
đeo găng tay

手袋をはずす

[tebukuro wo hazusu]
cởi găng tay

手袋をはめる

[tebukuro wo hameru]
đeo găng tay

手袋を取る

[tebukuro wo toru]
tháo găng tay

手を貸す

[te o kasu]
giúp đỡ

指をさす

[yubi wo sasu]
chỉ tay

指をのばす

[yubi wo nobasu]
duỗi tay

指をまげる

[yubi wo mageru]
gập ngón tay

指輪がはまる

[yubiwa ga hamaru]
nhẫn vừa tay

指輪をはめる

[yubiwa wo hameru]
đeo nhẫn

授業に出席する

[jugyou ni shusseki suru]
tham dự lớp học

授業を取る

[jugyou wo toru]
đăng ký học

授業を欠席する

[jugyou wo kesseki suru]
nghỉ học

Tiện ích