Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

携帯電話(ケータイ)がかかる

[keitaidenwa ga kakaru]
có cuộc gọi đến điện thoại di động

携帯電話(ケータイ)がつながる

[keitaidenwa ga tsunagaru]
kết nối được điện thoại

携帯電話(ケータイ)が鳴る

[keitaidenwa ga naru]
điện thoại đổ chuông

携帯電話(ケータイ)にかける

[keitaidenwa ni kakeru]
gọi đến điện thoại di động

携帯電話(ケータイ)をかける

[keitaidenwa wo kakeru]
gọi điện thoại di động

携帯電話(ケータイ)をチェックする

[keitaidenwa wo chekku suru]
kiểm tra điện thoại

携帯電話(ケータイ)を切る

[keitaidenwa wo kiru]
tắt điện thoại

旅行に出る

[ryokou ni deru]
bắt đầu đi du lịch

日にちが変わる

[hinichi ga kawaru]
ngày thay đổi

日にちが延びる

[hinichi ga nobiru]
ngày bị lùi

日にちが決まる

[hinichi ga kimaru]
ngày được quyết định

時計が止まる

[tokei ga tomaru]
đồng hồ dừng

時計が進む

[tokei ga susumu]
đồng hồ chạy nhanh

時計が遅れる

[tokei ga okureru]
đồng hồ chạy chậm

時計が鳴る

[tokei ga naru]
đồng hồ reo

時計をセットする

[tokei wo setto suru]
cài đồng hồ

Tiện ích