Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

時計を合わせる

[tokei wo awaseru]
chỉnh đồng hồ

時間が余る

[jikan ga amaru]
dư thời gian

時間が延びる

[jikan ga nobiru]
kéo dài thời gian

時間が足りる

[jikan ga tariru]
đủ thời gian

時間が過ぎる

[jikan ga sugiru]
thời gian trôi qua

時間を間違える

[jikan wo machigaeru]
nhầm giờ

楽器ができる

[gakki ga dekiru]
chơi được nhạc cụ

歯が抜ける

[ha ga nukeru]
rụng răng

歯が生える

[ha ga haeru]
mọc răng

歯を抜く

[ha wo nuku]
nhổ răng

水を流す

[mizu wo nagasu]
xả nước

水道が出る

[suidou ga deru]
nước chảy ra

水道が止まる

[suidou ga tomaru]
nước bị ngừng

水道を出す

[suidou wo dasu]
mở vòi nước

水道を止める

[suidou wo tomeru]
khóa nước

注射をする

[chuusha wo suru]
tiêm thuốc

Tiện ích

Những cụm từ cố định cần biết