Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Những cụm từ cố định cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Những cụm từ cố định cần biết

計画を変える

[keikaku wo kaeru]
thay đổi kế hoạch

計画を進める

[keikaku wo susumeru]
tiến hành kế hoạch

試合に出す

[shiai ni dasu]
cho thi đấu

試験に受かる

[shiken ni ukaru]
thi đậu

試験に合格する

[shiken ni goukaku suru]
đỗ kỳ thi

貯金がなくなる

[chokin ga nakunaru]
hết tiền tiết kiệm

貯金が増える

[chokin ga fueru]
tiền tiết kiệm tăng

貯金が多い

[chokin ga ooi]
tiết kiệm nhiều

貯金が少ない

[chokin ga sukunai]
tiết kiệm ít

貯金が減る

[chokin ga heru]
tiền tiết kiệm giảm

貯金を使う

[chokin wo tsukau]
sử dụng tiền tiết kiệm

趣味が少ない

[shumi ga sukunai]
ít sở thích

趣味を持つ

[shumi wo motsu]
có sở thích

足がしびれる

[ashi ga shibireru]
chân bị tê

足を組む

[ashi wo kumu]
bắt chéo chân

車をぶつける

[kuruma wo butsukeru]
đâm xe vào

Tiện ích